H2 2025 – Q2 2026 · Nguồn: CBRE, JLL, operators
Chỉ số giá colocation
Benchmark giá công khai: giá bán buôn $/kW mỗi tháng theo thị trường, khoảng giá bán lẻ theo rack và biến động hàng quý. Nguồn: công bố của nhà vận hành, báo cáo thị trường đã xuất bản và báo giá ẩn danh.
| Thị trường | Bán buôn, $/kW/tháng | Bán lẻ, $/rack/tháng | So với cùng kỳ | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| North America (avg) | $196 | $500 – $1,500 | +6.5% | CBRE, North America Data Center Trends H2 2025 |
| Northern Virginia (Ashburn) | $215 | — | +19% | CBRE, H2 2025 (10MW+ blocks) |
| Singapore | $403 | — | — | CBRE, Global Data Center Trends |
| Thailand (Bangkok) | · · · | — | — | Index v1 — data collection in progress |
Wholesale = committed IT load, USD per kW per month, excluding metered power. Retail = per-rack (3–5 kW) monthly range. Markets marked “collecting” ship with the next quarterly release.
Phương pháp
v1 tổng hợp dữ liệu thị trường đã công bố (CBRE, JLL, công bố của nhà vận hành) và dữ liệu báo giá ẩn danh. Giá trị được chuẩn hóa về USD trên mỗi kW tải IT mỗi tháng (bán buôn) và mỗi rack mỗi tháng (bán lẻ). Cập nhật hàng quý; mỗi điểm dữ liệu liên kết đến nguồn.